Giới thiệu:

Hợp kim đồng-thiếc, còn được gọi là đồng phốt-pho, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau do sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính chất điện. Trong số các hợp kim này, CuSn6 và CuSn8 là hai loại phổ biến có ứng dụng rộng rãi. Phân tích toàn diện này sẽ đi sâu vào thành phần hóa học, tính chất cơ học, đặc tính hiệu suất và ứng dụng công nghiệp của chúng.

Thành phần hóa học:

CuSn6 bao gồm khoảng 94% đồng và 6% thiếc, trong khi CuSn8 chứa khoảng 92% đồng và 8% thiếc. Hàm lượng thiếc trong CuSn8 tăng nhẹ dẫn đến sự khác biệt đáng chú ý về tính chất của chúng.

Hợp kimCu (%)Sn (%)P (%)Các yếu tố khác (%)
CuSn693,5-95,55,5-7,000,01-0,35≤0,5
CuSn891,5-93,57,5-8,500,01-0,35≤0,5

Hàm lượng phốt pho trong cả hai hợp kim đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình nóng chảy và góp phần cải thiện tính chất cơ học.

Tính chất cơ học:

Hàm lượng thiếc cao hơn trong CuSn8 thường mang lại độ bền và độ cứng vượt trội so với CuSn6, nhưng độ dẻo giảm nhẹ.

Hợp kimĐộ bền kéo (MPa)Sức mạnh năng suất (MPa)Độ giãn dài (%)Độ cứng (HB)
CuSn6390-520190-31020-4080-120
CuSn8420-550220-34015-3590-130

Các đặc tính này có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp xử lý và xử lý nhiệt cụ thể được sử dụng.

Hiệu suất ở nhiệt độ khác nhau:

Cả hai hợp kim đều thể hiện hiệu suất tốt ở nhiệt độ phòng và duy trì các đặc tính của chúng khá tốt ở nhiệt độ cao.

Hợp kimNhiệt độ phòng.100°C200°C300°C
CuSn6Xuất sắcTốtHội chợNghèo
CuSn8Xuất sắcTốtTốtHội chợ

CuSn8 có xu hướng giữ được độ bền tốt hơn ở nhiệt độ cao hơn do hàm lượng thiếc cao hơn.

Ứng dụng công nghiệp:

Cả hai hợp kim đều có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, với một số khác biệt dựa trên đặc tính cụ thể của chúng.

Ngành công nghiệpCuSn6CuSn8
Hàng hảiCánh quạt, linh kiện vanVỏ bọc thân tàu, đường ống dẫn nước biển
ĐiệnĐầu nối, thiết bị chuyển mạchLò xo, rơle hiệu suất cao
Ô tôỐng lót, vòng biVòng đồng bộ, vòng đệm lực đẩy
Xử lý hóa chấtLinh kiện bơmPhụ kiện chống ăn mòn
Không gian vũ trụChốt, giá đỡỐng lót, tấm chống mòn

Độ bền và khả năng chống ăn mòn cao hơn của CuSn8 khiến nó phù hợp hơn với các môi trường đòi hỏi khắt khe, trong khi độ dẻo và khả năng gia công tốt hơn của CuSn6 khiến nó thích hợp hơn cho các bộ phận có hình dạng phức tạp.

Hình dạng và kích thước sẵn có:

Cả hai hợp kim đều có sẵn ở nhiều dạng khác nhau để phù hợp với các quy trình sản xuất khác nhau.

Mẫu đơnCuSn6CuSn8
Tờ giấy0Độ dày .1-10 mm0Độ dày .1-10 mm
Đĩa ănĐộ dày 10-100 mmĐộ dày 10-100 mm
gậyđường kính 5-300 mmđường kính 5-300 mm
Dây điện0Đường kính 0,1-10 mm0Đường kính 0,1-10 mm
ỐngĐa dạng về kích cỡĐa dạng về kích cỡ

Tiêu chuẩn sản xuất:

Các hợp kim này được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế khác nhau:

Tiêu chuẩnCuSn6CuSn8
ASTHMAB103B103
TRÊNCW452KCW453K
ISOCuSn6CuSn8
TỪ2.10202.1030
JISC5191C5210

Hàn và nối:

Cả hai hợp kim đều có thể được hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm hàn hồ quang vonfram khí (GTAW), hàn hồ quang kim loại khí (GMAW) và hàn điện trở.

Phương pháp hànCuSn6CuSn8
GTAWXuất sắcTốt
GMAWTốtTốt
Nó có tính dẫn điện tốt và chống ăn mònTốtHội chợ

CuSn6 thường thể hiện khả năng hàn tốt hơn do hàm lượng thiếc thấp hơn, giúp giảm nguy cơ nứt nóng.

Gia công và chế tạo:

Cả hai hợp kim đều có thể được gia công và chế tạo bằng các phương pháp thông thường, nhưng có một số khác biệt về khả năng gia công của chúng.

Tiến trìnhCuSn6CuSn8
QuayXuất sắcTốt
PhayTốtHội chợ
KhoanTốtHội chợ
Hình thànhXuất sắcTốt

Độ cứng thấp hơn và độ dẻo cao hơn của CuSn6 thường giúp gia công và tạo hình dễ dàng hơn so với CuSn8.

Xử lý nhiệt:

Cả hai hợp kim đều có thể được tăng cường thông qua gia công nguội và giảm căng thẳng thông qua ủ.

Xử lý nhiệtCuSn6CuSn8
Nhiệt độ ủ500-650°C500-650°C
Nhiệt độ giảm căng thẳng250-300°C250-300°C

Chống ăn mòn:

Cả hai hợp kim đều có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường biển.

Môi trườngCuSn6CuSn8
Nước biểnTốtXuất sắc
Bầu không khí công nghiệpTốtRất tốt
Nước ngọtXuất sắcXuất sắc

Hàm lượng thiếc cao hơn của CuSn8 thường mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt hơn.

Tính chất điện và nhiệt:

Mặc dù không dẫn điện như đồng nguyên chất nhưng cả hai hợp kim đều mang lại sự cân bằng tốt về tính chất điện và nhiệt.

Tài sảnCuSn6CuSn8
Độ dẫn điện (% IACS)14-1812-16
Độ dẫn nhiệt (W/m·K)75-8565-75

CuSn6 thường có độ dẫn điện và nhiệt tốt hơn một chút do hàm lượng đồng cao hơn.

Cân nhắc chi phí:

Chi phí của các hợp kim này có thể thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và các loại cụ thể.

Nhân tốCuSn6CuSn8
Chi phí nguyên liệu thôThấp hơnCao hơn
Chi phí xử lýThấp hơnCao hơn một chút
Tổng chi phíThấp hơnCao hơn

CuSn8 thường đắt hơn do hàm lượng thiếc cao hơn và yêu cầu xử lý phức tạp hơn một chút.

Phần kết luận:

CuSn6 và CuSn8 là các hợp kim đồng-thiếc linh hoạt mang lại sự cân bằng tuyệt vời về độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng chế tạo. Mặc dù chúng có nhiều điểm tương đồng nhưng sự khác biệt về thành phần của chúng dẫn đến những lợi thế khác biệt trong các ứng dụng cụ thể. CuSn6, với độ dẻo và khả năng gia công tốt hơn, thường được ưu tiên cho các bộ phận đòi hỏi tạo hình phức tạp hoặc gia công rộng rãi. Mặt khác, CuSn8, với độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn vượt trội, được ưa chuộng cho các ứng dụng trong môi trường đòi hỏi khắt khe hơn hoặc những nơi cần khả năng chống mài mòn cao hơn.

Việc lựa chọn giữa các hợp kim này cuối cùng phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm các tính chất cơ học, môi trường vận hành, phương pháp chế tạo và cân nhắc chi phí. Các kỹ sư và nhà thiết kế nên đánh giá cẩn thận các yếu tố này khi lựa chọn giữa CuSn6 và CuSn8 để đảm bảo hiệu suất tối ưu và hiệu quả chi phí trong các ứng dụng cụ thể của họ.